maitre d'

maitre d'

The maitre d' greets guests at the entrance to the restaurant.

Định nghĩa

Danh từ: - Người quản lý phòng ăn: "maitre d'" dùng để chỉ người phục vụ chính trong nhà hàng, trách nhiệm giám sát các nhân viên phục vụ (bồi bàn) sắp xếp chỗ ngồi cho khách hàng. Đây một vị trí quan trọng, thường được coi người đứng đầu khu vực phục vụ ăn uống.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý phòng ăn chào đón chúng tôi nồng nhiệt dẫn chúng tôi đến bàn.)
  • ( ấy đã làm người quản lý phòng ăn tại một nhà hàng năm sao trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the maitre d'": đóng vai trò người quản lý phòng ăn.
    • He has been the maitre d' at the same hotel since 2010. (Anh ấy đã làm người quản lý phòng ăn tại cùng một khách sạn từ năm 2010.)
  • "to consult the maitre d'": tham khảo ý kiến người quản lý phòng ăn (thường về chỗ ngồi hoặc thực đơn).
    • If you have any special requests, please consult the maitre d' before ordering. (Nếu bạn yêu cầu đặc biệt nào, vui lòng tham khảo ý kiến người quản lý phòng ăn trước khi gọi món.)
Biến thể từ gần giống
  • Maitre d'hôtel (cụm danh từ): phiên bản đầy đủ của "maitre d'", nghĩa người quản lý khách sạn hoặc nhà hàng.
    • The maitre d'hôtel oversaw the entire dining experience. (Người quản lý khách sạn giám sát toàn bộ trải nghiệm ăn uống.)
  • Head waiter (danh từ): người phục vụ chính, thường cấp dưới của maitre d'.
    • The head waiter reported directly to the maitre d'. (Người phục vụ chính báo cáo trực tiếp với người quản lý phòng ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Restaurant manager: người quản lý nhà hàng (nhấn mạnh khía cạnh quản lý tổng thể, không chỉ phòng ăn).
  • Dining room supervisor: người giám sát phòng ăn (thường dùng trong các khách sạn lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "maitre d'", nhưng có thể kết hợp với động từ "to act as": - Act as maitre d': đóng vai trò người quản lý phòng ăn. - She agreed to act as maitre d' for the charity dinner. ( ấy đồng ý đóng vai trò người quản lý phòng ăn cho bữa tối từ thiện.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "maitre d'", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng: - "The maitre d' rules the floor": người quản lý phòng ăn người nắm quyền trong khu vực phục vụ. - In any upscale restaurant, the maitre d' rules the floor. (Trong bất kỳ nhà hàng cao cấp nào, người quản lý phòng ăn người nắm quyền.)